take inventory
/teɪk ˌɪnvənˈtɔri/Động từ
- (nội động từ, thường đi kèm với of) Để biên soạn một bản kiểm kê.(intransitive, often with of) To compile an inventory.
- (nội động từ, thường đi kèm với of) để đánh giá một tình huống(intransitive, often with of) to assess a situationTừ đồng nghĩa:take stock
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take inventory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish